menu_book
見出し語検索結果 "nghệ sĩ" (1件)
日本語
名アーティスト
Anh ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư
彼は未熟なアーティストだ
swap_horiz
類語検索結果 "nghệ sĩ" (2件)
日本語
名芸能界
Cô ấy làm việc trong giới nghệ sĩ.
彼女は芸能界で働く。
công nghệ sinh học
日本語
フバイオテクノロジー、生物工学
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
遺伝子技術、細胞技術、バイオテクノロジーを用いて作物品種を開発する。
format_quote
フレーズ検索結果 "nghệ sĩ" (6件)
Cô ấy làm việc trong giới nghệ sĩ.
彼女は芸能界で働く。
Anh ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư
彼は未熟なアーティストだ
Anh ấy là một nghệ sĩ thực thụ.
彼は本物のアーティストだ。
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
チャン・タイン監督は、俳優たちと話すためにアーティストを招待しました。
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã góp mặt tại sự kiện.
多くの有名アーティストがイベントに参加しました。
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
遺伝子技術、細胞技術、バイオテクノロジーを用いて作物品種を開発する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)