translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nghệ sĩ" (1件)
nghệ sĩ
play
日本語 アーティスト
Anh ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư
彼は未熟なアーティストだ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nghệ sĩ" (1件)
giới nghệ sĩ
play
日本語 芸能界
Cô ấy làm việc trong giới nghệ sĩ.
彼女は芸能界で働く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nghệ sĩ" (5件)
Cô ấy làm việc trong giới nghệ sĩ.
彼女は芸能界で働く。
Anh ấy là một nghệ sĩ nghiệp dư
彼は未熟なアーティストだ
Anh ấy là một nghệ sĩ thực thụ.
彼は本物のアーティストだ。
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
チャン・タイン監督は、俳優たちと話すためにアーティストを招待しました。
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã góp mặt tại sự kiện.
多くの有名アーティストがイベントに参加しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)